menu_book
見出し語検索結果 "chuột máy tính" (1件)
日本語
名マウス
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。
swap_horiz
類語検索結果 "chuột máy tính" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chuột máy tính" (1件)
Tôi dùng chuột máy tính để làm việc.
私は仕事にマウスを使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)